BÁO CÁO SỐ LIỆU
Từ ngày 01/01/2026 – đến thời điểm truy cập
(Ví dụ năm nay là năm 2026 => Thời điểm thống kê sẽ tính từ 01/01/2026)
| Tiêu chí | Số lượng | Diễn giải | |
|---|---|---|---|
| Số lượng truy cập (Tính từ thời điểm hoạt động đến thời điểm thống kê) | 2129 | Số lượng khách hàng đã đăng ký | |
| Số lượng người bán | Tổng số người bán (Tính từ thời điểm hoạt động đến thời điểm thống kê) | 1 (Chỉ mình tôi bán) | + Website/ứng dụng cho phép người mua đăng ký tài khoản và mua sản phẩm mà họ mong muốn từ tôi: Tổng số người bán chỉ có 1 mình tôi |
| Số lượng người bán mới (Tính thời điểm năm báo cáo từ 01/01/2026 đến thời điểm báo cáo) | 1 (Chỉ mình tôi bán) | ||
| Số lượng sản phầm | Tổng số sản phẩm (SKU) (Tính từ thời điểm hoạt động đến thời điểm thống kê) | 30 | + Website/ứng dụng có chuyên mục mua bán, trên đó cho phép người tham mua hàng hóa và dịch vụ: là tổng số tin đăng bán sản phẩm, dịch vụ. |
| Số sản phẩm đăng bán mới (Tính thời điểm năm báo cáo từ 01/01/2026 đến thời điểm báo cáo) | 30 | ||
| Số lượng giao dịch | Tổng số đơn hàng (Tính thời điểm năm báo cáo từ 01/01/2026 đến thời điểm báo cáo) | 325 | + Website/ứng dụng có chuyên mục mua bán, trên đó cho phép người tham gia mua hàng hóa và dịch vụ: là các giao dịch do khách hàng thực hiện thanh toán cho tôi (Chủ cửa hàng) |
| Tổng số đơn hàng thành công (Tính thời điểm năm báo cáo từ 01/01/2026 đến thời điểm báo cáo) | 325 | ||
| Tổng số đơn hàng không thành công (Tính thời điểm năm báo cáo từ 01/01/2026 đến thời điểm báo cáo) | 0 | ||
| Tổng giá trị giao dịch (Tổng số này ứng với tổng số đơn hàng giao dịch thành công (Tính thời điểm năm báo cáo từ 01/01/2026 đến thời điểm báo cáo) | 198,726,000 | Một trăm chín mươi tám triệu, bảy trăm hai mươi sáu nghìn. | |